连绵lián miánHán Việt: LIÊN MIÊNHSK 7Bộ: 辶zPhồn thể: 連綿Nghĩa tiếng Việt1.liên tục2.không ngừng3.không gián đoạn4.trải dài mãi vào phía xa (về dãy núi, dòng sông, v.v.) Luyện viết chữ 连绵 theo nét (miễn phí)