连任lián rènHán Việt: LIÊN NHẬMHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 連任Nghĩa tiếng Việt1.tiếp tục giữ chức (chính trị)2.phục vụ thêm một nhiệm kỳ Luyện viết chữ 连任 theo nét (miễn phí)