连锁lián suǒHán Việt: LIÊN TOẢHSK 6Bộ: 辶vn, vPhồn thể: 連鎖Nghĩa tiếng Việt1.liên kết2.được kết nối3.chuỗi (cửa hàng v.v.) Luyện viết chữ 连锁 theo nét (miễn phí)