迷恋mí liànHán Việt: MÊ LUYẾNHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 迷戀Nghĩa tiếng Việt1.say mê2.bị quyến rũ3.đam mê Luyện viết chữ 迷恋 theo nét (miễn phí)