失恋shī liànHán Việt: THẤT LUYẾNHSK 7Bộ: 大vPhồn thể: 失戀Nghĩa tiếng Việt1.thất tình2.chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn)3.cảm thấy bị phụ bạc Luyện viết chữ 失恋 theo nét (miễn phí)