昏迷hūn míHán Việt: HÔN MÊHSK 6Bộ: 日v, vnNghĩa tiếng Việt1.mất ý thức2.hôn mê3.mê muội4.choáng váng5.mất phương hướng Luyện viết chữ 昏迷 theo nét (miễn phí)