通货tōng huòHán Việt: THÔNG HÓAHSK 6Bộ: 辶nPhồn thể: 通貨Nghĩa tiếng Việt1.tiền tệ2.(cũ) trao đổi hàng hóa Luyện viết chữ 通货 theo nét (miễn phí)