货币huò bìHán Việt: HÓA TỆHSK 6Bộ: 贝nPhồn thể: 貨幣Nghĩa tiếng Việt1.tiền tệ2.thuộc về tiền tệ3.tiền Luyện viết chữ 货币 theo nét (miễn phí)