逼近bī jìnHán Việt: BỨC CẬNHSK 7Bộ: 辶vNghĩa tiếng Việt1.áp sát tiến tới2.tiếp cận3.đến gần4.đến sát Luyện viết chữ 逼近 theo nét (miễn phí)