贴近tiē jìnHán Việt: THIẾP CẬNHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 貼近Nghĩa tiếng Việt1.áp sát2.gần gũi3.thân mật Luyện viết chữ 贴近 theo nét (miễn phí)