附近fù jìnHán Việt: PHỤ CẬNHSK 3Bộ: 阝fNghĩa tiếng Việt1.gần đó2.lân cận3.(trong) khu vực (của)4.hàng xóm Luyện viết chữ 附近 theo nét (miễn phí)