遗传yí chuánHán Việt: DI TRUYỀNHSK 6Bộ: 辶vn, vPhồn thể: 遺傳Nghĩa tiếng Việt1.di truyền2.thừa hưởng (một đặc điểm)3.truyền lại (cho đời sau) Luyện viết chữ 遗传 theo nét (miễn phí)