遗产yí chǎnHán Việt: DI SẢNHSK 6Bộ: 辶nPhồn thể: 遺產Nghĩa tiếng Việt1.di sản2.dấu ấn3.thừa kế4.di vật Luyện viết chữ 遗产 theo nét (miễn phí)