遗憾yí hànHán Việt: DI HÁMHSK 5Bộ: 辶a, anPhồn thể: 遺憾Nghĩa tiếng Việt1.hối tiếc2.tiếc nuối3.lấy làm tiếc rằng Luyện viết chữ 遗憾 theo nét (miễn phí)