遭遇zāo yùHán Việt: TAO NGỘHSK 6Bộ: 辶n, vNghĩa tiếng Việt1.gặp phải2.gặp gỡ3.trải nghiệm (đau khổ) Luyện viết chữ 遭遇 theo nét (miễn phí)