机遇jī yùHán Việt: CƠ NGỘHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 機遇Nghĩa tiếng Việt1.cơ hội2.hoàn cảnh thuận lợi3.vận may Luyện viết chữ 机遇 theo nét (miễn phí)