郑重zhèng zhòngHSK 6Bộ: 阝ad, aPhồn thể: 鄭重Nghĩa tiếng Việt1.nghiêm túc2.trang trọng3.chân thành4.tận tâm Luyện viết chữ 郑重 theo nét (miễn phí)