醒目xǐng mùHán Việt: TỈNH MỤCHSK 7Bộ: 酉aNghĩa tiếng Việt1.bắt mắt (tiêu đề)2.nổi bật (minh họa) Luyện viết chữ 醒目 theo nét (miễn phí)