醒xǐngHán Việt: TỈNHHSK 4Bộ: 酉v, g, vnNghĩa tiếng Việt1.tỉnh dậy2.tỉnh táo3.nhận ra4.tỉnh rượu5.tỉnh lại Luyện viết chữ 醒 theo nét (miễn phí)