钞票chāo piàoHSK 6Bộ: 钅nPhồn thể: 鈔票Nghĩa tiếng Việt1.tiền giấy2.tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ) Luyện viết chữ 钞票 theo nét (miễn phí)