股票gǔ piàoHán Việt: CỔ PHIẾUHSK 5Bộ: ⺼nNghĩa tiếng Việt1.giấy chứng nhận cổ phần2.cổ phiếu (tài chính) Luyện viết chữ 股票 theo nét (miễn phí)