发票fā piàoHán Việt: PHÁT PHIẾUHSK 5Bộ: 又nPhồn thể: 發票Nghĩa tiếng Việt1.hóa đơn2.biên nhận3.phiếu thu4.hóa đơn thống nhất (viết tắt của ) Luyện viết chữ 发票 theo nét (miễn phí)