锻炼duàn liànHán Việt: ĐOÀN LUYỆNHSK 3Bộ: 钅v, vnPhồn thể: 鍛鍊Nghĩa tiếng Việt1.rèn luyện2.rèn giũa3.tập thể dục4.tập luyện5.(bóng) phát triển kỹ năng6.tự đào tạo Luyện viết chữ 锻炼 theo nét (miễn phí)