提炼tí liànHán Việt: ĐỀ LUYỆNHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 提煉Nghĩa tiếng Việt1.chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)2.tinh chế3.làm tinh khiết4.xử lý Luyện viết chữ 提炼 theo nét (miễn phí)