闭塞bì sèHán Việt: BẾ TẮCHSK 6Bộ: 门a, vPhồn thể: 閉塞Nghĩa tiếng Việt1.làm tắc2.ngăn chặn3.khó tiếp cận4.hẻo lánh5.không tiếp cận được6.không thông suốt7.tắc nghẽn Luyện viết chữ 闭塞 theo nét (miễn phí)