倒闭dǎo bìHán Việt: ĐẢO BẾHSK 6Bộ: 亻v, vnPhồn thể: 倒閉Nghĩa tiếng Việt1.phá sản2.đóng cửa Luyện viết chữ 倒闭 theo nét (miễn phí)