关闭guān bìHán Việt: QUAN BẾHSK 5Bộ: 丷v, vnPhồn thể: 關閉Nghĩa tiếng Việt1.đóng2.khép (cửa sổ, v.v.)3.(cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa Luyện viết chữ 关闭 theo nét (miễn phí)