闷mēnHán Việt: MUỐNHSK 7Bộ: 门v, aPhồn thể: 悶Nghĩa tiếng Việt1.ngột ngạt2.ở trong nhà3.ngộp thở4.che đậy kín Luyện viết chữ 闷 theo nét (miễn phí)