纳闷儿nà mèn rHán Việt: NẠP MUỐN NHIHSK 6Bộ: 纟Phồn thể: 納悶兒Nghĩa tiếng Việt1.băn khoăn2.thắc mắc3.nghĩ mãi không ra Luyện viết chữ 纳闷儿 theo nét (miễn phí)