沉闷chén mènHán Việt: TRÒM MUỐNHSK 6Bộ: 氵a, anPhồn thể: 沉悶Nghĩa tiếng Việt1.ngột ngạt (về thời tiết)2.nặng nề3.u sầu4.không vui5.(về âm thanh) trầm6.đục Luyện viết chữ 沉闷 theo nét (miễn phí)