阴谋yīn móuHán Việt: ÂM MƯUHSK 6Bộ: 阝n, vPhồn thể: 陰謀Nghĩa tiếng Việt1.âm mưu2.lập mưu3.một âm mưu4.một kế hoạch bí mật Luyện viết chữ 阴谋 theo nét (miễn phí)