谋生móu shēngHán Việt: MƯU SINHHSK 7Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 謀生Nghĩa tiếng Việt1.mưu sinh2.làm việc để tự nuôi sống3.kiếm sống Luyện viết chữ 谋生 theo nét (miễn phí)