参谋cān móuHán Việt: THAM MƯUHSK 6Bộ: 厶nPhồn thể: 參謀Nghĩa tiếng Việt1.sĩ quan tham mưu2.đưa ra ý kiến Luyện viết chữ 参谋 theo nét (miễn phí)