阵营zhèn yíngHán Việt: TRẬN DOANHHSK 7Bộ: 阝nPhồn thể: 陣營Nghĩa tiếng Việt1.nhóm người2.trại3.phái4.phe trong một cuộc tranh chấp Luyện viết chữ 阵营 theo nét (miễn phí)