一阵yī zhènHán Việt: NHẤT TRẬNHSK 7Bộ: 一mqPhồn thể: 一陣Nghĩa tiếng Việt1.một trận2.một cơn3.một tràng4.một đợt (khoảng thời gian) Luyện viết chữ 一阵 theo nét (miễn phí)