陆续lù xùHán Việt: LỤC TỤCHSK 5Bộ: 阝dPhồn thể: 陸續Nghĩa tiếng Việt1.lần lượt2.liên tiếp3.từng cái một4.từng chút một Luyện viết chữ 陆续 theo nét (miễn phí)