连续剧lián xù jùHán Việt: LIÊN TỤC CƯAHSK 5Bộ: 辶nPhồn thể: 連續劇Nghĩa tiếng Việt1.phim truyền hình nhiều tập2.phim bộ3.chương trình nhiều phần Luyện viết chữ 连续剧 theo nét (miễn phí)