持续chí xùHán Việt: TRÌ TỤCHSK 5Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 持續Nghĩa tiếng Việt1.tiếp tục2.kiên trì3.kéo dài4.bền vững5.bảo tồn Luyện viết chữ 持续 theo nét (miễn phí)