除外chú wàiHán Việt: TRỪ NGOẠIHSK 7Bộ: 阝vNghĩa tiếng Việt1.loại trừ2.không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê)3.ngoại trừ Luyện viết chữ 除外 theo nét (miễn phí)