隔阂gé héHSK 6Bộ: 阝nPhồn thể: 隔閡Nghĩa tiếng Việt1.hiểu lầm2.tách biệt3.rào cản (ngôn ngữ, v.v.) Luyện viết chữ 隔阂 theo nét (miễn phí)