时隔shí géHán Việt: THỜI CÁCHHSK 7Bộ: 日vPhồn thể: 時隔Nghĩa tiếng Việt1.cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian) Luyện viết chữ 时隔 theo nét (miễn phí)