间隔jiàn géHán Việt: GIAN CÁCHHSK 6Bộ: 门n, vPhồn thể: 間隔Nghĩa tiếng Việt1.khoảng cách2.khoảng thời gian3.ngăn4.chia5.tách6.để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.) Luyện viết chữ 间隔 theo nét (miễn phí)