碍事ài shìHán Việt: NGẠI SỰHSK 7Bộ: 石aPhồn thể: 礙事Nghĩa tiếng Việt1.gây cản trở2.là trở ngại3.(thường ở dạng phủ định) quan trọng4.ảnh hưởng Luyện viết chữ 碍事 theo nét (miễn phí)