兼顾jiān gùHán Việt: KIÊM CỐHSK 7Bộ: 丷vPhồn thể: 兼顧Nghĩa tiếng Việt1.giải quyết đồng thời nhiều việc2.cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.) Luyện viết chữ 兼顾 theo nét (miễn phí)