预兆yù zhàoHán Việt: DỰ TRIỆUHSK 6Bộ: 页nPhồn thể: 預兆Nghĩa tiếng Việt1.điềm2.báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra)3.dấu hiệu trước4.báo trước Luyện viết chữ 预兆 theo nét (miễn phí)