预见yù jiànHán Việt: DỰ KIẾNHSK 7Bộ: 页v, n, vnPhồn thể: 預見Nghĩa tiếng Việt1.dự đoán2.dự báo3.tiên đoán4.hình dung5.khả năng dự báo6.trực giác7.tầm nhìn Luyện viết chữ 预见 theo nét (miễn phí)