风土人情fēng tǔ rén qíngHán Việt: PHONG THỔ NHÂN TÌNHHSK 6Bộ: 风lPhồn thể: 風土人情Nghĩa tiếng Việt1.điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ) Luyện viết chữ 风土人情 theo nét (miễn phí)