饮用水yǐn yòng shuǐHán Việt: ẨM DỤNG THỦYHSK 7Bộ: 饣nPhồn thể: 飲用水Nghĩa tiếng Việt1.nước uống2.nước có thể uống Luyện viết chữ 饮用水 theo nét (miễn phí)