高昂gāo ángHán Việt: CAO NGANGHSK 7Bộ: 高aNghĩa tiếng Việt1.ngẩng cao (đầu)2.đắt3.phấn chấn (tinh thần, v.v.) Luyện viết chữ 高昂 theo nét (miễn phí)