高兴gāo xìngHán Việt: CAO HỨNGHSK 1Bộ: 高a, anPhồn thể: 高興Nghĩa tiếng Việt1.vui2.vui vẻ3.sẵn lòng (làm gì đó)4.tâm trạng vui vẻ Luyện viết chữ 高兴 theo nét (miễn phí)